Chuyển tới nội dung chính

Thiết lập quyền trên platform

Role: Admin 🛡️

Sau khi tạo users, quản trị viên định nghĩa các permission scope cho hệ thống. Mỗi permission là một đơn vị kiểm soát truy cập ở cấp API — quy định hành động nào được phép thực thi và ở cấp độ nào trong platform.

Khái niệm cơ bản

Mỗi permission gồm bốn thuộc tính chính:

Thuộc tínhÝ nghĩaVí dụ
Permission Name (permCode)Tên định danh ngắn gọnVIEW_PROJECT, GENERATE_BRD
Unique Scope KeyChuỗi scope dạng resource:action, dùng để so sánh khi kiểm tra quyềnproject:read, artifact:generate
LevelCấp độ áp dụng permissionSystem Admin, Knowledge Owner, Task Manager, Task Executer
StatusKích hoạt hay vô hiệu hoá permissionActive / Inactive

Bốn cấp độ (Level):

  • System Admin — quyền quản trị toàn hệ thống (tạo/xoá user, project, cấu hình platform).
  • Knowledge Owner — quyền quản lý tài liệu nền và knowledge base của dự án.
  • Task Manager — quyền điều phối công việc, phân công và theo dõi tiến độ.
  • Task Executer — quyền thực thi task: sinh artifact, review, cập nhật trạng thái.

Hướng dẫn thao tác

Trong sidebar, chọn Permissions thuộc nhóm System Management.

Xem danh sách permissions hiện có

Màn hình liệt kê tất cả permissions với các cột: Name, Description, Level, Unique Scope Key, Status. Dùng ô "Search permissions..." để lọc theo name, description hoặc scope key.

Tạo permission mới

  1. Nhấn "Add Permission".

  2. Điền form:

    TrườngBắt buộcGhi chú
    Permission NameTên định danh, viết IN HOA có gạch dưới (ví dụ: MANAGE_USERS)
    Unique Scope KeyKhôngDạng resource:action (ví dụ: user:manage); phải là duy nhất
    DescriptionKhôngMô tả ngắn về mục đích của permission
    LevelKhôngChọn từ dropdown: System Admin, Knowledge Owner, Task Manager, Task Executer (mặc định: System Admin)
    StatusToggle: bật = Active, tắt = Inactive
  3. Nhấn "Add Permission" để lưu.

Chỉnh sửa permission

Nhấn icon bút chì ✏️ trên dòng cần sửa → cập nhật thông tin → nhấn "Update Permission".

Xoá permission

  • Xoá đơn lẻ: nhấn icon thùng rác 🗑️ → xác nhận.
  • Xoá hàng loạt: tick chọn nhiều dòng → nhấn "Delete Selected" → xác nhận.

Import/Export hàng loạt

Import:

  1. Nhấn "Actions""Download Template" để lấy file CSV mẫu.
  2. Điền dữ liệu theo đúng cột.
  3. Nhấn "Actions""Import Permissions" → chọn file CSV.
  4. Hệ thống validate và báo lỗi theo số dòng nếu có.

Cấu trúc file CSV import:

CộtBắt buộcGiá trị mẫu
NAMEVIEW_PROJECT
DESCRIPTIONKhôngAllows viewing project details
LEVELKhôngTask Manager
UNIQUESCOPEKEYKhôngproject:read
STATUSKhôngACTIVE hoặc INACTIVE

Export: Nhấn "Actions""Export Permissions" để tải CSV (toàn bộ hoặc chỉ kết quả đang lọc).

Lưu ý khi đặt Unique Scope Key

Scope key phải là duy nhất trong toàn hệ thống. Dùng format resource:action nhất quán (ví dụ: project:create, artifact:generate, user:manage) để dễ kiểm soát và debug quyền truy cập.

Bước tiếp theo

Sau khi thiết lập permissions, chuyển sang bước 03 — Tạo một project mới để khởi tạo workspace dự án.