Chuyển tới nội dung chính

Khởi tạo Feature

Role: Project Manager | Solution Architect 🏗️

Feature mô tả một tính năng hoặc khả năng kỹ thuật của System. Đây là ngữ cảnh quan trọng mà AI Agent sử dụng khi sinh BRD, FRD, và Implementation Plan — feature càng đầy đủ thông tin, tài liệu AI sinh ra càng chính xác.

Hướng dẫn thao tác

  1. Trong System Management, chọn System từ danh sách bên trái.
  2. Chuyển sang tab "Features".

Tạo Feature mới

  1. Nhấn nút "New" (icon +) ở góc trên phải của tab.

  2. Modal "New Feature" mở ra. Điền thông tin:

    Cột trái — Configuration:

    TrườngBắt buộcGhi chú
    NameTên tính năng ngắn gọn (ví dụ: User Authentication, Payment Processing)
    EnvironmentsKhôngChọn một hoặc nhiều environment áp dụng feature này
    Rollout StrategyKhôngPhạm vi triển khai — chọn quốc gia/khu vực (Global, US, EU...)

    Cột phải — Integration & Metadata:

    TrườngBắt buộcGhi chú
    Associated EndpointsKhôngLiên kết các API endpoints thuộc feature này (từ danh sách endpoints đã import qua Swagger)
    TagsKhôngNhãn phân loại tuỳ chỉnh để tìm kiếm và lọc

    Phía dưới — Description:

    TrườngBắt buộcGhi chú
    DescriptionMô tả chi tiết về tính năng này
  3. Nhấn "Create". Feature card xuất hiện trong grid.


Thông tin hiển thị trên Feature card

Mỗi card hiển thị:

  • Tên feature và các nút hành động (Clone, Edit, Delete)
  • Description (tối đa 2 dòng)
  • Environments được gán (badge màu theo môi trường)
  • Rollout — các quốc gia triển khai
  • Endpoints — số endpoint liên kết (ví dụ: 3 Linked)
  • Tags (tối đa 5 tags hiển thị)
  • Ngày cập nhật lần cuối

Clone Feature

Nhấn icon Clone (copy) trên card để tạo bản sao của feature. Bản sao xuất hiện ngay với tên gốc — có thể mở để chỉnh sửa tên và nội dung khác nhau. Hữu ích khi nhiều features có cấu trúc tương tự nhau.


Chỉnh sửa Feature

Nhấn icon bút chì ✏️ trên card → modal "Edit Feature" mở ra với dữ liệu hiện tại → cập nhật → nhấn "Save".


Xoá Feature

Nhấn icon thùng rác 🗑️ → xác nhận trong hộp thoại. Thao tác xoá toàn bộ dữ liệu liên quan đến feature đó và không thể hoàn tác.


Tìm kiếm và sắp xếp

  • Tìm kiếm: gõ vào ô "Search features..." để lọc theo tên.
  • Sắp xếp: chọn theo Name, Status, hoặc Complexity; đổi chiều bằng icon mũi tên.
Đặt tên Feature theo pattern động từ + danh từ

Ví dụ tốt: User Authentication, Payment Processing, Report Generation, Email Notification. Tên rõ ràng giúp AI Agent hiểu đúng ngữ cảnh và sinh tài liệu chính xác hơn — tránh tên chung chung như Module 1 hay New Feature.

Associated Endpoints

Trường Associated Endpoints chỉ có dữ liệu sau khi đã import Swagger URL và nhấn Sync ở tab API Specs. Nếu chưa có API Spec, bỏ trống trường này và quay lại điền sau.

Bước tiếp theo

Sau khi tạo xong Features, chuyển sang bước 04 — Khởi tạo Configurations để thêm biến môi trường và secrets.