Xem tổng quan Project
Route: Open Project Overview
Assignee: Project Manager / All team members 📊
Project Overview hiển thị toàn bộ Jira tickets của project theo cấu trúc phân cấp — từ Epic xuống Task/Story đến Subtask. PM dùng màn hình này để theo dõi tiến độ và cập nhật trạng thái ticket trực tiếp trên AIPD mà không cần mở Jira.
Dữ liệu trong Project Overview được lấy từ Jira thông qua tích hợp đã cấu hình ở Thiết lập Jira & Confluence. Nếu bảng trống hoặc thiếu dữ liệu, kiểm tra lại kết nối Jira của project.
Giao diện tổng quan
Màn hình gồm hai vùng chính:
- Thanh filter phía trên: Bộ lọc tìm kiếm và phân loại ticket.
- Bảng dữ liệu phía dưới: Danh sách ticket theo cấu trúc cây phân cấp.
Bước 1: Tìm kiếm và lọc ticket
Phía trên bảng có 4 bộ lọc độc lập — có thể kết hợp đồng thời:
| Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|
| Search | Tìm theo Jira Key (ví dụ: PROJ-123) hoặc nội dung Summary. Nhấn Enter để áp dụng hoặc nhấn nút X để xoá. |
| All types | Lọc theo loại issue: Epic, Task, Story, Bug, Subtask... (danh sách lấy động từ dữ liệu project). |
| All statuses | Lọc theo trạng thái: To Do, In Progress, Done, Blocked. |
| All assignees | Lọc theo người được giao — danh sách lấy từ thành viên Jira của project. |
Nhấn "Clear" ở cuối hàng để xoá tất cả bộ lọc và quay về trạng thái mặc định.
Bước 2: Đọc bảng ticket
Bảng hiển thị các cột:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Key | Mã Jira ticket (ví dụ: PROJ-42). Màu badge thay đổi theo loại: Epic (xanh đậm), Task/Story/Bug (mặc định), Subtask (nhạt hơn). |
| Summary | Tiêu đề ticket. Ticket con được thụt lề theo cấp và nối bằng đường kẻ phân cấp. |
| Type | Loại issue (Epic, Task, Story, Bug, Subtask...). |
| Status | Trạng thái hiện tại với badge màu: Done (xanh lá), In Progress (xanh dương), Blocked (đỏ), To Do (xám). |
| Assignee | Người được giao — hiển thị avatar chữ cái đầu và tên đầy đủ. |
| Due Date | Hạn chót. |
Mở rộng / Thu gọn cây phân cấp
Các ticket có con (Epic có Task con, Task có Subtask) hiển thị nút mũi tên ▾ bên trái tên. Nhấn để thu gọn toàn bộ nhánh con. Nhấn lại để mở rộng.
Tải thêm dữ liệu
Bảng tải 20 ticket mỗi lần. Khi cuộn xuống cuối trang, hệ thống tự động tải thêm và hiển thị thông báo "Loading more..." ở phía dưới.
Bước 3: Chỉnh sửa ticket (PM / người có quyền Update)
Nút Edit chỉ xuất hiện với người dùng có quyền Update trên màn hình Project Overview (workspace.project.overview:update). Thành viên chỉ có quyền View có thể xem bảng nhưng không thể chỉnh sửa — click vào dòng sẽ không hiện menu.
PM cấu hình quyền cho từng role tại Thiết lập Access Management.
Thực hiện chỉnh sửa:
- Nhấn vào bất kỳ dòng nào trong bảng — một floating menu nhỏ xuất hiện ngay phía trên hoặc phía dưới dòng đó.
- Floating menu có 2 nút:
- Edit (icon bút chì) — mở modal chỉnh sửa ticket.
- Close (icon X) — đóng menu mà không làm gì.
- Nhấn "Edit" để mở modal "Edit {Jira Key}".
Các trường trong modal chỉnh sửa
| Trường | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Summary | Có | Tiêu đề ticket |
| Description | Không | Mô tả chi tiết (textarea tự động giãn 3–8 dòng) |
| Status | Có | To Do / In Progress / Done / Blocked |
| Assignee | Không | Chọn từ danh sách thành viên — có thể xoá bằng nút X trong ô |
| Due date | Không | Chọn ngày từ DatePicker |
- Điền thông tin cần thay đổi.
- Nhấn "Save" để lưu — dòng trong bảng cập nhật ngay lập tức mà không cần tải lại trang.
- Nhấn "Cancel" để đóng modal không lưu.
Tóm tắt phân quyền
| Hành động | View | Update |
|---|---|---|
| Xem bảng ticket | ✅ | ✅ |
| Lọc và tìm kiếm | ✅ | ✅ |
| Mở rộng / thu gọn cây | ✅ | ✅ |
| Click dòng → hiện floating menu | ❌ | ✅ |
| Chỉnh sửa Summary, Status, Assignee, Due date | ❌ | ✅ |